辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "詐欺" (1件)

trò lừa đảo
日本語 名詐欺
マイ単語
Tổng thống Trump, người từng mô tả bitcoin là
2021年にビットコインをドルを脅かす「詐欺」と評したトランプ大統領。

swap_horiz 類語検索結果 "詐欺" (2件)

chiêu trò lừa đảo
日本語 フ詐欺の手口
マイ単語
Cảnh sát cảnh báo về chiêu trò lừa đảo mới.
警察は新しい詐欺の手口に注意を呼びかけた。
gian dối
日本語 形詐欺的な、欺瞞的な
マイ単語
Đó là một hành vi gian dối để lừa tiền.
それはお金を騙し取るための詐欺的な行為でした。

format_quote フレーズ検索結果 "詐欺" (5件)

Cảnh sát cảnh báo về chiêu trò lừa đảo mới.
警察は新しい詐欺の手口に注意を呼びかけた。
Buôn lậu và gian lận thương mại diễn biến phức tạp.
密輸と商取引詐欺は複雑に展開しています。
Anh ta đã bị khởi tố với tội danh lừa đảo.
彼は詐欺の罪で起訴されました。
Tổng thống Trump, người từng mô tả bitcoin là
2021年にビットコインをドルを脅かす「詐欺」と評したトランプ大統領。
Đó là một hành vi gian dối để lừa tiền.
それはお金を騙し取るための詐欺的な行為でした。