辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "訪問する" (1件)

đến thăm
日本語 フ訪問する
マイ単語
Tổng thống Nga Putin đến thăm Bắc Kinh.
ロシアのプーチン大統領が北京を訪問しました。

swap_horiz 類語検索結果 "訪問する" (1件)

thăm chính thức
日本語 フ公式訪問する
マイ単語
Tổng thống sẽ thăm chính thức một số quốc gia châu Âu.
大統領はいくつかのヨーロッパ諸国を公式訪問する予定です。

format_quote フレーズ検索結果 "訪問する" (5件)

ghé thăm làm việc tại văn phòng
オフィスを訪問する
Chủ tịch nước thăm Nhật Bản.
国家主席は日本を訪問する。
Hôm nay, Phó giám đốc sẽ đến thăm công ty
今日は副社長が会社に訪問する
Bộ trưởng đối ngoại sẽ thăm các nước trong khu vực.
外務大臣は地域の国々を訪問する予定だ。
Tổng thống sẽ thăm chính thức một số quốc gia châu Âu.
大統領はいくつかのヨーロッパ諸国を公式訪問する予定です。