辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "記念碑" (1件)

đài tưởng niệm
日本語 名記念碑
マイ単語
Đài tưởng niệm này được xây dựng để tưởng nhớ các nạn nhân chiến tranh.
この記念碑は戦争犠牲者を追悼するために建てられました。

swap_horiz 類語検索結果 "記念碑" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "記念碑" (1件)

Đài tưởng niệm này được xây dựng để tưởng nhớ các nạn nhân chiến tranh.
この記念碑は戦争犠牲者を追悼するために建てられました。