ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "言葉遣い" (1件)
cách dùng từ

日本語
名言葉遣い
Bạn nên chú ý cách dùng từ lịch sự.
丁寧な言葉遣いに気をつける。
類語検索結果 "言葉遣い" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "言葉遣い" (1件)
Bạn nên chú ý cách dùng từ lịch sự.
丁寧な言葉遣いに気をつける。
