ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "角質" (1件)
da chết

日本語
名角質
Tẩy da chết loại bỏ da chết.
角質除去は古い角質を取る。
類語検索結果 "角質" (1件)
sản phẩm tẩy da chết

日本語
名ピーリング
名角質除去製品
名角質除去製品
Tôi dùng sản phẩm tẩy da chết mỗi tuần.
週に一度角質除去製品を使う。
フレーズ検索結果 "角質" (2件)
Tôi dùng sản phẩm tẩy da chết mỗi tuần.
週に一度角質除去製品を使う。
Tẩy da chết loại bỏ da chết.
角質除去は古い角質を取る。
