ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "観光業" (1件)
ngành du lịch

日本語
名観光業
Ngành du lịch chịu thiệt hại
観光業が打撃を受ける
類語検索結果 "観光業" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "観光業" (3件)
Ngành du lịch chịu thiệt hại
観光業が打撃を受ける
ngành du lịch chịu thiệt hại lớn vì dịch bệnh
疫病により観光業が大きな打撃を受けた
Ngành du lịch là nguồn thu nhập chủ đạo của địa phương này.
観光業はこの地域の主要な収入源です。
