ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "覚える" (1件)
nhớ

日本語
動覚える
nhớ 10 từ vựng tiếng anh mỗi ngày
毎日英単語を10つ覚える
類語検索結果 "覚える" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "覚える" (2件)
nhớ 10 từ vựng tiếng anh mỗi ngày
毎日英単語を10つ覚える
Đây là cách học từ mới.
これは新しい単語を覚える方法だ。
