ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "見積書" (1件)
bảng báo giá

日本語
名見積書
gửi bảng báo giá cho khách hàng
お客さんに見積書を送る
類語検索結果 "見積書" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "見積書" (1件)
gửi bảng báo giá cho khách hàng
お客さんに見積書を送る
