辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "要塞" (1件)

pháo đài
日本語 名要塞
マイ単語
Chợ gắn liền với pháo đài Hwaseong.
市場は華城要塞と関連しています。

swap_horiz 類語検索結果 "要塞" (1件)

thành trì, pháo đài
日本語 名要塞、拠点、牙城
マイ単語
Thành phố đó được xây như một pháo đài.
その都市は要塞として築かれた。

format_quote フレーズ検索結果 "要塞" (2件)

Thành phố đó được xây như một pháo đài.
その都市は要塞として築かれた。
Chợ gắn liền với pháo đài Hwaseong.
市場は華城要塞と関連しています。