ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "複合施設" (1件)
khu phức hợp
日本語
名複合施設
Khu phức hợp này có nhiều cửa hàng và nhà hàng.
この複合施設には多くの店とレストランがあります。
類語検索結果 "複合施設" (1件)
quần thể
日本語
名複合施設、群れ
Quần thể khu du lịch sinh thái Mẫu Sơn đang được triển khai.
マウソン生態観光複合施設が展開されている。
フレーズ検索結果 "複合施設" (3件)
Khu phức hợp này có nhiều cửa hàng và nhà hàng.
この複合施設には多くの店とレストランがあります。
Đài thiên văn Hải quân là một tổ hợp tuyệt mật.
海軍天文台は最高機密の複合施設です。
Quần thể khu du lịch sinh thái Mẫu Sơn đang được triển khai.
マウソン生態観光複合施設が展開されている。
