ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "補助酸素" (1件)
oxy hỗ trợ, oxy bổ sung
日本語
フ補助酸素
Các nhà leo núi thường mang theo oxy hỗ trợ khi lên đỉnh Everest.
登山家はエベレスト登頂の際、通常、補助酸素を携帯します。
類語検索結果 "補助酸素" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "補助酸素" (1件)
Các nhà leo núi thường mang theo oxy hỗ trợ khi lên đỉnh Everest.
登山家はエベレスト登頂の際、通常、補助酸素を携帯します。
