ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "補助する" (1件)
viện trợ

日本語
動補助する
nghiên cứu này nhận viện trợ từ chính phủ
この研究は政府の補助を受けている
類語検索結果 "補助する" (1件)
bổ trợ
日本語
動補助する、支援する
Vai trò chính của A400M là bổ trợ cho đội bay chữa cháy chuyên dụng.
A400Mの主な役割は、専門の消火航空隊を補助することである。
フレーズ検索結果 "補助する" (1件)
Vai trò chính của A400M là bổ trợ cho đội bay chữa cháy chuyên dụng.
A400Mの主な役割は、専門の消火航空隊を補助することである。
