ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "衰退" (1件)
suy thoái

日本語
名衰退
Ngành công nghiệp này đang suy thoái.
この産業は衰退している。
類語検索結果 "衰退" (1件)
suy thoái kinh tế
日本語
名経済衰退
フレーズ検索結果 "衰退" (1件)
Ngành công nghiệp này đang suy thoái.
この産業は衰退している。
