辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "衛星写真" (1件)

ảnh vệ tinh
日本語 名衛星写真
マイ単語
Ảnh vệ tinh cho thấy sự thay đổi lớn của rừng Amazon.
衛星写真はアマゾン森林の大きな変化を示している。

swap_horiz 類語検索結果 "衛星写真" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "衛星写真" (1件)

Ảnh vệ tinh cho thấy sự thay đổi lớn của rừng Amazon.
衛星写真はアマゾン森林の大きな変化を示している。