辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "行程" (1件)

lịch trình
play
日本語 名行程
マイ単語
lịch trình 3 ngày 2 đêm
2泊3日の行程

swap_horiz 類語検索結果 "行程" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "行程" (2件)

lịch trình 3 ngày 2 đêm
2泊3日の行程
Chỉ nên đạp ga tối đa nửa hành trình khi kiểm định xe đời cũ.
旧型車の検査時には、アクセルを最大で半分の行程までしか踏むべきではない。