辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "行政違反" (1件)

vi phạm hành chính
日本語 名行政違反
マイ単語
Ông Hoàng bị lập biên bản vi phạm hành chính.
ホアン氏は行政違反で調書を作成された。

swap_horiz 類語検索結果 "行政違反" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "行政違反" (1件)

Ông Hoàng bị lập biên bản vi phạm hành chính.
ホアン氏は行政違反で調書を作成された。