辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "蟹" (1件)

cua
play
日本語 名蟹
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "蟹" (1件)

cung cự giải
play
日本語 名蟹座
マイ単語
Người cung Cự Giải giàu tình cảm và quan tâm đến gia đình.
蟹座の人は感情豊かで家族を大切にする。

format_quote フレーズ検索結果 "蟹" (1件)

Người cung Cự Giải giàu tình cảm và quan tâm đến gia đình.
蟹座の人は感情豊かで家族を大切にする。