menu_book
見出し語検索結果 "螺旋" (1件)
xoắn ốc
日本語
名螺旋
Hình xoắn ốc giống cấu trúc ADN là ý tưởng ban đầu.
ADN構造のような螺旋形が初期のアイデアでした。
swap_horiz
類語検索結果 "螺旋" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "螺旋" (1件)
Hình xoắn ốc giống cấu trúc ADN là ý tưởng ban đầu.
ADN構造のような螺旋形が初期のアイデアでした。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)