ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "虹" (1件)
cầu vồng

日本語
名虹
Sau cơn mưa có một cầu vồng đẹp.
雨の後にきれいな虹が出た。
類語検索結果 "虹" (1件)
cá hồi nước ngọt

日本語
名虹鱒
フレーズ検索結果 "虹" (1件)
Sau cơn mưa có một cầu vồng đẹp.
雨の後にきれいな虹が出た。
