辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "薬物依存" (1件)

nghiện ma túy
日本語 フ薬物依存
マイ単語
Tình trạng nghiện ma túy của cô ấy ngày càng nặng.
彼女の薬物依存の状態はますます悪化した。

swap_horiz 類語検索結果 "薬物依存" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "薬物依存" (1件)

Tình trạng nghiện ma túy của cô ấy ngày càng nặng.
彼女の薬物依存の状態はますます悪化した。