ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "薬物依存" (1件)
nghiện ma túy
日本語
フ薬物依存
Tình trạng nghiện ma túy của cô ấy ngày càng nặng.
彼女の薬物依存の状態はますます悪化した。
類語検索結果 "薬物依存" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "薬物依存" (1件)
Tình trạng nghiện ma túy của cô ấy ngày càng nặng.
彼女の薬物依存の状態はますます悪化した。
