辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "蔓" (1件)

dây leo
play
日本語 名蔓
マイ単語
Dây leo mọc quanh hàng rào.
蔓が柵にからまる。

swap_horiz 類語検索結果 "蔓" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "蔓" (2件)

Dây leo mọc quanh hàng rào.
蔓が柵にからまる。
Các biện pháp phòng ngừa đã được áp dụng để tránh lây lan dịch bệnh.
疫病の蔓延を防ぐために予防措置が実施されました。