menu_book
見出し語検索結果 "蓮の花" (1件)
hoa sen
日本語
名蓮の花
Hoa sen là quốc hoa của Việt Nam, tượng trưng cho sự thanh khiết.
蓮の花はベトナムの国花で、純粋さを象徴しています。
swap_horiz
類語検索結果 "蓮の花" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "蓮の花" (2件)
Hoa sen tỏa hương thơm.
蓮の花が香ばしい香りを放つ。
Hoa sen là quốc hoa của Việt Nam, tượng trưng cho sự thanh khiết.
蓮の花はベトナムの国花で、純粋さを象徴しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)