辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "蒸す" (1件)

hấp
play
日本語 動蒸す
マイ単語
hấp bánh bao
肉まんを蒸す

swap_horiz 類語検索結果 "蒸す" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "蒸す" (4件)

hấp bánh bao
肉まんを蒸す
Cá hấp với thì là rất ngon.
魚はイノンドと蒸すとおいしい。
Cá mú rất ngon khi hấp.
鱸は蒸すと美味しい。
Tôm hùm hấp ngon ngọt.
ロブスターは蒸すと美味しい。