ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "英雄" (1件)
anh hùng
日本語
名英雄
Anh ấy được ca ngợi là một anh hùng dũng cảm.
彼は勇敢な英雄として称賛されました。
類語検索結果 "英雄" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "英雄" (3件)
Họ vinh danh anh hùng.
彼らは英雄を称える。
Bộ phim xây dựng hình tượng người anh hùng.
その映画は英雄のイメージを構築しています。
Anh ấy được ca ngợi là một anh hùng dũng cảm.
彼は勇敢な英雄として称賛されました。
