ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "英語" (1件)
tiếng Anh

日本語
名英語
học tiếng Anh giao tiếp
英会話を学ぶ
類語検索結果 "英語" (1件)
môn tiếng Anh
日本語
フ英語の科目
Đề thi môn tiếng Anh cho lớp 8C đã bị lộ trước ngày kiểm tra.
8Cクラスの英語の試験問題は試験日の前に漏洩した。
フレーズ検索結果 "英語" (9件)
có thể nói tiếng Anh
英語を話せる
bắt đầu học tiếng anh từ trung học
中学校から英語を勉強し始めた
Tôi sẽ dịch sách này sang tiếng Anh.
この本を英語に翻訳する。
Tôi học cách đánh vần tiếng Anh.
私は英語の綴り方を学ぶ。
Trường sẽ tăng cường dạy tiếng Anh.
学校は英語教育を強化する。
Đề thi môn tiếng Anh cho lớp 8C đã bị lộ trước ngày kiểm tra.
8Cクラスの英語の試験問題は試験日の前に漏洩した。
Nam sinh đạt 8,75 điểm Văn, Tiếng Anh và Toán lần lượt là 9,25 và 9,75.
その男子生徒は国語8.75点、英語9.25点、数学9.75点をそれぞれ獲得した。
Nam sinh đạt 8,75 điểm Văn, Tiếng Anh và Toán lần lượt là 9,25 và 9,75.
その男子生徒は国語8.75点、英語9.25点、数学9.75点をそれぞれ獲得した。
Các em đang học tiếng Anh tại trường hè.
子どもたちはサマースクールで英語を学んでいる。
