ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "若芽" (1件)
chồi non

日本語
名若芽
Chồi non của cây hoa hồng đã lớn lên.
ばらの若芽が伸びてきた
類語検索結果 "若芽" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "若芽" (1件)
Chồi non của cây hoa hồng đã lớn lên.
ばらの若芽が伸びてきた
