ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "芸能界" (1件)
giới nghệ sĩ

日本語
名芸能界
Cô ấy làm việc trong giới nghệ sĩ.
彼女は芸能界で働く。
類語検索結果 "芸能界" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "芸能界" (1件)
Cô ấy làm việc trong giới nghệ sĩ.
彼女は芸能界で働く。
