menu_book
見出し語検索結果 "航路" (1件)
hải trình
日本語
名航路
Các hải trình đi qua eo biển Hormuz rất quan trọng đối với thương mại toàn cầu.
ホルムズ海峡を通る航路は世界貿易にとって非常に重要である。
swap_horiz
類語検索結果 "航路" (4件)
tuyến đường thủy huyết mạch
日本語
フ主要航路、生命線となる水路
Việc phong tỏa cắt đứt tuyến đường thủy huyết mạch.
封鎖は主要航路を遮断する。
tuyến đường biển
日本語
名海上交通路、航路
Bảo vệ tuyến đường biển quốc tế là rất cần thiết.
国際海上交通路の保護は非常に重要である。
đường biển
日本語
フ海路、航路
Vận chuyển hàng hóa bằng đường biển thường rẻ hơn.
海路での貨物輸送は通常、より安価だ。
tuyến hàng hải
日本語
名航路、海上交通路
Tuyến hàng hải chiến lược này vẫn đóng cửa.
この戦略的な航路は閉鎖されたままだ。
format_quote
フレーズ検索結果 "航路" (4件)
Việc phong tỏa cắt đứt tuyến đường thủy huyết mạch.
封鎖は主要航路を遮断する。
Lộ trình mới nằm hoàn toàn trong lãnh hải Oman.
新しい航路は完全にオマーン領海内にある。
Tuyến hàng hải chiến lược này vẫn đóng cửa.
この戦略的な航路は閉鎖されたままだ。
Các hải trình đi qua eo biển Hormuz rất quan trọng đối với thương mại toàn cầu.
ホルムズ海峡を通る航路は世界貿易にとって非常に重要である。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)