ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "航空券" (1件)
vé máy bay

日本語
名航空券
đặt vé máy bay
航空券を予約する
類語検索結果 "航空券" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "航空券" (4件)
mua vé hàng không giá rẻ
格安航空の航空券を買う
đặt vé máy bay
航空券を予約する
có thể đặt vé máy bay tại đại lý bán tour du lịch
旅行代理店で航空券を予約する事ができる
Vé máy bay có phụ phí nhiên liệu.
航空券には燃料サーチャージがある。
