menu_book
見出し語検索結果 "航海" (1件)
hải trình, chuyến đi biển
日本語
名航海
Chuyến hải trình xuyên đại dương mất nhiều tuần.
大洋横断の航海には数週間かかりました。
swap_horiz
類語検索結果 "航海" (1件)
hàng hải
日本語
名航海、海運
Tự do hàng hải là nguyên tắc quan trọng.
航海の自由は重要な原則です。
format_quote
フレーズ検索結果 "航海" (2件)
Tự do hàng hải là nguyên tắc quan trọng.
航海の自由は重要な原則です。
Chuyến hải trình xuyên đại dương mất nhiều tuần.
大洋横断の航海には数週間かかりました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)