ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "舞台" (1件)
sân khấu
日本語
名舞台
Các diễn viên đã chuẩn bị sẵn sàng để lên sân khấu.
俳優たちは舞台に上がる準備ができていました。
類語検索結果 "舞台" (1件)
hậu trường
日本語
名舞台裏、バックステージ
Hoa hậu Isabella Menin ở hậu trường sự kiện.
イザベラ・メニンはイベントの舞台裏にいた。
フレーズ検索結果 "舞台" (4件)
Hoa hậu Isabella Menin ở hậu trường sự kiện.
イザベラ・メニンはイベントの舞台裏にいた。
Các diễn viên đã chuẩn bị sẵn sàng để lên sân khấu.
俳優たちは舞台に上がる準備ができていました。
Trải nghiệm từ môi trường đó đã giúp tôi tỏa sáng tại một đấu trường lớn như World Cup.
その環境での経験が、ワールドカップのような大きな舞台で私が輝くのに役立った。
Cô ấy sở hữu kỹ năng trình diễn sân khấu chuyên nghiệp.
彼女はプロの舞台演技スキルを持っています。
