ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "自制能力" (1件)
khả năng tự chủ
日本語
フ自制能力
Người lớn tuổi thường có khả năng tự chủ suy giảm.
高齢者はしばしば自制能力が低下する。
類語検索結果 "自制能力" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "自制能力" (1件)
Người lớn tuổi thường có khả năng tự chủ suy giảm.
高齢者はしばしば自制能力が低下する。
