辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "臨時便" (1件)

chuyến bay không thường lệ
play
日本語 名臨時便
マイ単語
vận hành chuyến bay không thường lệ trong mùa cao điểm
繁忙期に臨時便を運航する

swap_horiz 類語検索結果 "臨時便" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "臨時便" (1件)

vận hành chuyến bay không thường lệ trong mùa cao điểm
繁忙期に臨時便を運航する