辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "胸" (1件)

ngực
play
日本語 名胸
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "胸" (2件)

lông ngực
play
日本語 名胸毛
マイ単語
đau lòng
日本語 形悲しい、胸が痛む
マイ単語
Câu chuyện đau lòng về những đứa trẻ mồ côi.
孤児たちの悲しい物語。

format_quote フレーズ検索結果 "胸" (2件)

Ngực đau như bị kim châm vào
胸がちくちくする
Tôi xót xa khi nghe tin.
その知らせを聞いて胸が痛んだ。