ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "背中" (1件)
lưng

日本語
名背中
類語検索結果 "背中" (1件)
đau lưng

日本語
動背中が痛い
thỉnh thoảng bị đau lưng
時々背中が痛い
フレーズ検索結果 "背中" (1件)
thỉnh thoảng bị đau lưng
時々背中が痛い
