menu_book
見出し語検索結果 "肯定的なフィードバック" (1件)
phản hồi tích cực
日本語
フ肯定的なフィードバック
Bộ phim mới của đạo diễn nhận được nhiều phản hồi tích cực.
監督の新作映画は多くの肯定的なフィードバックを受けました。
swap_horiz
類語検索結果 "肯定的なフィードバック" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "肯定的なフィードバック" (1件)
Bộ phim mới của đạo diễn nhận được nhiều phản hồi tích cực.
監督の新作映画は多くの肯定的なフィードバックを受けました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)