ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "肥料" (1件)
phân bón
日本語
名肥料
Giá phân bón cũng leo thang theo giá năng lượng.
肥料価格もエネルギー価格に追随して高騰した。
類語検索結果 "肥料" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "肥料" (2件)
Giá phân bón cũng leo thang theo giá năng lượng.
肥料価格もエネルギー価格に追随して高騰した。
Giá phân bón cũng leo thang theo giá năng lượng, làm hoạt động trồng ngô và đậu tương bị tác động mạnh.
肥料価格もエネルギー価格に追随して高騰し、トウモロコシと大豆の栽培活動に大きな影響を与えた。
