ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "老化" (1件)
già hóa

日本語
名老化
dân số Nhật Bản có xu hướng già hóa
日本人口は老化傾向がある
類語検索結果 "老化" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "老化" (1件)
dân số Nhật Bản có xu hướng già hóa
日本人口は老化傾向がある
