辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "翻訳" (1件)

dịch thuật
日本語 名翻訳
マイ単語
Công ty cung cấp dịch vụ dịch thuật chuyên nghiệp cho nhiều ngôn ngữ.
その会社は多くの言語でプロの翻訳サービスを提供しています。

swap_horiz 類語検索結果 "翻訳" (3件)

dịch
play
日本語 動翻訳する
マイ単語
Tôi sẽ dịch sách này sang tiếng Anh.
この本を英語に翻訳する。
biên dịch viên
日本語 名翻訳者
マイ単語
Cô ấy là biên dịch viên tiếng Nhật.
彼女は日本語の翻訳者だ。
biên dịch
日本語 動翻訳する
マイ単語

format_quote フレーズ検索結果 "翻訳" (3件)

Tôi sẽ dịch sách này sang tiếng Anh.
この本を英語に翻訳する。
Cô ấy là biên dịch viên tiếng Nhật.
彼女は日本語の翻訳者だ。
Công ty cung cấp dịch vụ dịch thuật chuyên nghiệp cho nhiều ngôn ngữ.
その会社は多くの言語でプロの翻訳サービスを提供しています。