ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "繊細" (1件)
tinh tế
日本語
形繊細
Thiết kế rất tinh tế.
デザインがとても繊細だ。
類語検索結果 "繊細" (1件)
sắc sảo

日本語
形繊細な
Anh ấy có lập luận rất sắc sảo.
彼の議論はとても鋭い。
フレーズ検索結果 "繊細" (1件)
Thiết kế rất tinh tế.
デザインがとても繊細だ。
