ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "繁盛" (1件)
phát đạt

日本語
名繁盛
類語検索結果 "繁盛" (1件)
kinh doanh thuận lợi

日本語
名商売繁盛
Chúc cửa hàng kinh doanh thuận lợi.
お店の商売繁盛を祈る。
フレーズ検索結果 "繁盛" (1件)
Chúc cửa hàng kinh doanh thuận lợi.
お店の商売繁盛を祈る。
