辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "縮小する" (1件)

thu hẹp
日本語 動縮小する
マイ単語
Chính phủ quyết định thu hẹp phạm vi hoạt động của các doanh nghiệp nhà nước.
政府は国有企業の活動範囲を縮小することを決定した。

swap_horiz 類語検索結果 "縮小する" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "縮小する" (1件)

Chính phủ quyết định thu hẹp phạm vi hoạt động của các doanh nghiệp nhà nước.
政府は国有企業の活動範囲を縮小することを決定した。