ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "縫製" (1件)
đường may

日本語
名縫製
Chiếc áo này có đường may rất chắc chắn.
このシャツは縫製がとても丈夫だ
類語検索結果 "縫製" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "縫製" (1件)
Chiếc áo này có đường may rất chắc chắn.
このシャツは縫製がとても丈夫だ
