ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "総選挙" (1件)
tổng tuyển cử
日本語
名総選挙
Đất nước sẽ tổ chức tổng tuyển cử vào cuối năm nay.
その国は今年末に総選挙を実施する。
類語検索結果 "総選挙" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "総選挙" (1件)
Đất nước sẽ tổ chức tổng tuyển cử vào cuối năm nay.
その国は今年末に総選挙を実施する。
