ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "緊急の" (2件)
cấp thiết
日本語
形緊急の
Đây là một vấn đề cấp thiết cần giải quyết ngay.
これはすぐに解決すべき緊急の問題だ。
cấp bách
日本語
形緊急の
Hoạt động dọn dẹp, khai thông quốc lộ G216 càng trở nên cấp bách.
G216号国道の清掃と開通作業はますます緊急を要するようになった。
類語検索結果 "緊急の" (1件)
khẩn cấp
日本語
名緊急、緊急の
Tay nắm cửa phải cho phép mở bằng cơ học hiệu quả trong các trường hợp khẩn cấp.
ドアハンドルは、緊急時に効果的に機械的に開けられるようにする必要があります。
フレーズ検索結果 "緊急の" (2件)
Cần viện trợ nhân đạo khẩn cấp cho vùng bị thiên tai.
被災地域には緊急の人道援助が必要だ。
Đây là một vấn đề cấp thiết cần giải quyết ngay.
これはすぐに解決すべき緊急の問題だ。
