ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "綴り方" (1件)
cách đánh vần

日本語
名綴り方
Tôi học cách đánh vần tiếng Anh.
私は英語の綴り方を学ぶ。
類語検索結果 "綴り方" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "綴り方" (1件)
Tôi học cách đánh vần tiếng Anh.
私は英語の綴り方を学ぶ。
