ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "統一する" (1件)
thống nhất
日本語
動統一する
Nhằm thống nhất cơ sở khoa học và lộ trình.
科学的根拠とロードマップを統一するため。
類語検索結果 "統一する" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "統一する" (1件)
Nhằm thống nhất cơ sở khoa học và lộ trình.
科学的根拠とロードマップを統一するため。
