ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "給与水準" (1件)
mức lương
日本語
名給与水準
Mức lương hiện tại của anh ấy khá cao.
彼の現在の給与水準はかなり高いです。
類語検索結果 "給与水準" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "給与水準" (2件)
Mức lương hiện tại của anh ấy khá cao.
彼の現在の給与水準はかなり高いです。
Đất thì không phản ứng với mức lương của người dân địa phương. Nó phản ứng với tín dụng.
土地は地元住民の給与水準には反応しない。信用に反応するのだ。
