ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "経済危機" (1件)
khủng hoảng kinh tế

日本語
名経済危機
類語検索結果 "経済危機" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "経済危機" (1件)
Cuộc khủng hoảng kinh tế giáng một đòn nặng nề vào nhiều doanh nghiệp.
経済危機は多くの企業に大きな打撃を与えた。
