ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "経済協力" (1件)
hợp tác kinh tế

日本語
名経済協力
類語検索結果 "経済協力" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "経済協力" (2件)
Hợp tác kinh tế là trụ cột chính của mối quan hệ.
経済協力は関係の主要な柱です。
Hai nước đã ký một bản ghi nhớ về hợp tác kinh tế.
両国は経済協力に関する覚書に署名しました。
